old frisian

old frisian

An old Frisian manuscript lies open on a wooden table in a library.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Frisian cổ: "old frisian" ngôn ngữ Frisian được sử dụng cho đến thế kỷ 16; đây ngôn ngữ German cổ của vùng Frisia cổ đại (nay thuộc Lan Đức).

dụ sử dụng
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Frisian cổ để hiểu lịch sử của các ngôn ngữ German.)
  • (Các văn bản tiếng Frisian cổ rất hiếm giá trị cho nghiên cứu ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written in old frisian": được viết bằng tiếng Frisian cổ.

    • The manuscript is one of the few surviving documents written in old frisian. (Bản thảo một trong số ít tài liệu còn sót lại được viết bằng tiếng Frisian cổ.)
  • "old frisian dialect": phương ngữ của tiếng Frisian cổ.

    • Old frisian had several dialects, including East Frisian and West Frisian. (Tiếng Frisian cổ nhiều phương ngữ, bao gồm Frisian Đông Frisian Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisian (danh từ/tính từ): tiếng Frisian (ngôn ngữ hiện đại); người Frisian.

    • Modern frisian is still spoken in parts of the Netherlands. (Tiếng Frisian hiện đại vẫn được nóimột số vùng của Lan.)
  • Old English (danh từ): tiếng Anh cổ (một ngôn ngữ German quan hệ gần với tiếng Frisian cổ).

    • Old english and old frisian share many similarities. (Tiếng Anh cổ tiếng Frisian cổ nhiều điểm tương đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Old Frisian language: ngôn ngữ Frisian cổ (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
  • Ancient Frisian: tiếng Frisian cổ đại (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Old Frisian law codes": bộ luật bằng tiếng Frisian cổ.

    • The old frisian law codes provide insight into early medieval society. (Các bộ luật bằng tiếng Frisian cổ cung cấp cái nhìn sâu sắc về xã hội thời Trung cổ sơ khai.)
  • "Old Frisian literature": văn học bằng tiếng Frisian cổ.

    • Old frisian literature consists mainly of legal texts and poems. (Văn học tiếng Frisian cổ chủ yếu bao gồm các văn bản pháp luật thơ ca.)
Thành ngữ liên quan
  • "To speak old frisian": nói tiếng Frisian cổ (thường dùng theo nghĩa đen, chỉ khả năng ngôn ngữ).
    • No one today can speak old frisian as a native language. (Ngày nay không ai có thể nói tiếng Frisian cổ như ngôn ngữ mẹ đẻ.)